supra expressionism

Định nghĩa

Danh từ: Một trào lưu nghệ thuật (chủ yếu trong hội họa, văn học) nhằm vượt lên trên chủ nghĩa biểu hiện (expressionism). Trào lưu này tìm cách diễn đạt những cảm xúc, ý tưởng hoặc trải nghiệm tâm linh, siêu thực một cách mãnh liệt hơn, vượt ra khỏi giới hạn của cách biểu đạt biểu hiện truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm sau này của họa sĩ thuộc về trào lưu siêu biểu hiện, bác bỏ các chuẩn mực đã được thiết lập về sự biến dạng cảm xúc.)
  • (Chủ nghĩa siêu biểu hiện nhằm nắm bắt không chỉ cảm xúc con người, còn bản chất của trật tự vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move beyond expressionism into supra expressionism": chuyển từ chủ nghĩa biểu hiện sang chủ nghĩa siêu biểu hiện.

    • The painter moved beyond expressionism into supra expressionism, exploring abstract spiritual landscapes. (Người họa sĩ đã chuyển từ chủ nghĩa biểu hiện sang chủ nghĩa siêu biểu hiện, khám phá những phong cảnh tâm linh trừu tượng.)
  • "the principles of supra expressionism": các nguyên tắc của chủ nghĩa siêu biểu hiện.

    • The principles of supra expressionism emphasize the artist's liberation from all formal constraints. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa siêu biểu hiện nhấn mạnh sự giải phóng người nghệ sĩ khỏi mọi ràng buộc hình thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Supra-expressionist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa siêu biểu hiện; thuộc về chủ nghĩa siêu biểu hiện.
    • The supra-expressionist style is characterized by bold colors and chaotic forms. (Phong cách siêu biểu hiện được đặc trưng bởi màu sắc táo bạo các hình dạng hỗn loạn.)
  • Supra (tiền tố): có nghĩa "ở trên", "vượt qua", "siêu".
    • This is a supra-human effort, beyond normal capabilities. (Đây một nỗ lực siêu phàm, vượt quá khả năng bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Trans-expressionism: chủ nghĩa siêu biểu hiện (một thuật ngữ khác gần nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Post-expressionism: hậu chủ nghĩa biểu hiện (nhấn mạnh vào giai đoạn sau, nhưng không nhất thiết yếu tố "vượt lên trên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "supra expressionism".

Thành ngữ liên quan
  • To go beyond the pale: vượt quá giới hạn cho phép (thành ngữ này có thể dùng để mô tả tính chất táo bạo của chủ nghĩa siêu biểu hiện).
    • The artist's supra expressionist works go beyond the pale of conventional art. (Các tác phẩm siêu biểu hiện của nghệ sĩ vượt quá giới hạn của nghệ thuật thông thường.)
supra expressionism
A bold artist creates a large painting in the style of supra expressionism.